辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chuyên gia đầu ngành" (1件)

chuyên gia đầu ngành
日本語 フ業界の専門家
マイ単語
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
彼はAI分野の業界の専門家だ。

swap_horiz 類語検索結果 "chuyên gia đầu ngành" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chuyên gia đầu ngành" (1件)

Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
彼はAI分野の業界の専門家だ。